BUILT LÀ GÌ

  -  

Động tự Build là trong số những động tự bất nguyên tắc thông dụng tốt nhất mà chúng ta có thể bắt gặp gỡ trong tương đối nhiều bài kiểm tra trong tiếng Anh, vào công việc, trong số những đoạn giao tiếp hằng ngày. Vậy quá khứ của Build là gì? làm thế nào để chia động tự với hễ từ Build? Còn hóng gì nữa mà không tò mò ngay bên dưới đây.

Quá khứ của rượu cồn từ Build là gì?

Quá khứ của Build là:

Động từQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa của hễ từ
buildbuiltbuiltxây, xây dựng

Ví dụ:

We want to build a better future for our children.The birds built their nest in the tree.Một số các động từ bỏ bất quy tắc tương tự như BuildĐộng từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từ
BendBentBent
LendLentLent
SendSentSent
SpendSpentSpent
WendWended/WentWended/Went

*

Cách phân chia động tự với Build

Bảng phân tách động từ
SốSố itSố nhiều
NgôiIYouHe/She/ItWeYouThey
Hiện tại đơnbuildbuildbuildsbuildbuildbuild
Hiện trên tiếp diễnam buildingare buildingis buildingare buildingare buildingare building
Quá khứ đơnbuiltbuiltbuiltbuiltbuiltbuilt
Quá khứ tiếp diễnwas buildingwere buildingwas buildingwere buildingwere buildingwere building
Hiện tại trả thànhhave builthave builthas builthave builthave builthave built
Hiện tại xong tiếp diễnhave been buildinghave been buildinghas been buildinghave been buildinghave been buildinghave been building
Quá khứ trả thànhhad builthad builthad builthad builthad builthad built
QK xong Tiếp diễnhad been buildinghad been buildinghad been buildinghad been buildinghad been buildinghad been building
Tương Laiwill buildwill buildwill buildwill buildwill buildwill build
TL Tiếp Diễnwill be buildingwill be buildingwill be buildingwill be buildingwill be buildingwill be building
Tương Lai hoàn thànhwill have builtwill have builtwill have builtwill have builtwill have builtwill have built
TL HT Tiếp Diễnwill have been buildingwill have been buildingwill have been buildingwill have been buildingwill have been buildingwill have been building
Điều Kiện bí quyết Hiện Tạiwould buildwould buildwould buildwould buildwould buildwould build
Conditional Perfectwould have builtwould have builtwould have builtwould have builtwould have builtwould have built
Conditional Present Progressivewould be buildingwould be buildingwould be buildingwould be buildingwould be buildingwould be building
Conditional Perfect Progressivewould have been buildingwould have been buildingwould have been buildingwould have been buildingwould have been buildingwould have been building
Present Subjunctivebuildbuildbuildbuildbuildbuild
Past Subjunctivebuiltbuiltbuiltbuiltbuiltbuilt
Past Perfect Subjunctivehad builthad builthad builthad builthad builthad built
ImperativebuildLet′s buildbuild