WILL HAVE TO LÀ GÌ

  -  

Bạn có chỉ ra được điểm khác biệt trong nghĩa của hai câu trên không? Nếu bạn còn đang phân vân, đừng lo lắng vì Step Up sẽ hướng dẫn cho bạn tất tần tật về cấu trúc have to trong bài viết này. Hãy cùng tìm hiểu cấu trúc have to được sử dụng như thế nào và điểm có gì khác với cấu trúc must nhé.Bạn đang xem: Will have to là gì

1. Cấu trúc have to và cách dùng

Đầu tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu những điều bạn cần biết về cấu trúc have to. Liệu “have to” có phải là một động từ khuyết thiếu không? Câu trả lời sẽ có ngay dưới đây.

Bạn đang xem: Will have to là gì

Cấu trúc have to là gì?

“Have to” thường được xếp vào nhóm các trợ động từ tình thái, nhưng thực tế nó không phải là một động từ tình thái (động từ khuyết thiếu). Nó thậm chí không phải là một trợ động từ. Trong cấu trúc have to, “have” là một động từ chính.

Cấu trúc chung:

S + have to + V

Trong đó, “have to” được chia theo ngôi của chủ ngữ S, và động từ V luôn ở dạng nguyên thể.

Ví dụ:

I was told that I had to do that, but apparently it’s not necessary.

(Tôi được bảo à tôi phải làm việc đó, nhưng có vẻ là nó không cần thiết.)

Do you have to interrupt me mid-sentence everytime I talk?

(Bạn có nhất thiết phải chen vào khi mình đang nói dở câu không?)

She had to take the bus because her car broke down.

(Cô ấy đã phải đi xe buýt vì ô tô của cô ấy bị hỏng.)


*

*

*

Dạng phủ định của “have to” và “must” mang nghĩa hoàn toàn khác nhau. 

“Must not” thể hiện sự cấm đoán

“Don’t have to” thể hiện rằng điều gì đó không phải nghĩa vụ hoặc cần thiết, bắt buộc phải làm.

Ví dụ:

You don’t have to buy anything when I invite you over for dinner.

(Bạn không cần phải mua gì khi tôi mời bạn qua ăn tối đâu.)

Trong ví dụ trên, hành động “buy” không bắt buộc, nhưng cũng không bị cấm. Người được nói đến trong câu hoàn toàn có thể mua thêm thứ gì đó khi đến nhà chủ ngữ ăn tối.

You mustn’t drink and drive. That’s against the laws.

(Cậu không được uống rượu xong lái xe. Thế là vi phạm pháp luật.)

3. Bài tập cấu trúc have to

Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất

1. Yesterday I ________ finish my chemistry project.

Xem thêm: Full Cách Tăng Điểm Tiềm Năng Nga Mi Kiếm Võ Lâm 1 Mobile, Hướng Dẫn Kỹ Năng Môn Phái Nga My

A. mustB. mustn’tC. had toD. have to2. Susie will ________ wait in line like everyone else.A. mustB. have toC. has toD. need 3. All employees ________ on time for work.A. must beB. mustn’tC. have toD. don’t have to4. We ________ forget to take the pork out of the freezer.A. have to notB. mustC. mustn’tD. ought to5. If you are under 13 you _____ to get your parents’ permission.A. haveB. mustC. musn’tD. don’t have to

 

Đáp án:

C B A C ABài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

1.Your daughter may ________ try on a few different sizes.

2. The lawyer _____ get here as soon as he can.

3. Do you _____ work next weekend?

4. Bicyclists _____ remember to signal when they turn.

5. Susie, you _____ leave your clothes all over the floor like this.

Xem thêm: Thuật Ngữ Dps Trong Game Là Gì Trong Game, Dps Là Gì Trong Game

 

Đáp án:

have to must have to must musn’t

Trên đây là tổng hợp kiến thức đầy đủ nhất về cấu trúc have to. Ngoài việc củng cố các kiến thức ngữ pháp, bạn cũng nên rèn luyện các kỹ năng như kỹ năng nghe tiếng Anh để có thể thông thạo tiếng Anh nhanh chóng nhất. Bạn hãy đón đọc các bài viết của Step Up để khám phá nhiều chủ điểm ngữ pháp thú vị nhé.